Đầu tuýp đen, impact sockets

Hiển thị 1–24 trong 29 kết quả

Tuýp đen, impact sockets – Đầu socket đen – Đầu khẩu đen ELORA Germany. Đầu tuýp, đầu socket đen thuộc loại đặc biệt, chuyên dùng có các ứng dụng cần momen xoắn lớn. Hợp kim đặc biệt, rèn áp lực cao qua 7 công đoạn. Phủ phosphat đen. Socket đen không được mạ như loại socket trắng, do momen xoắn cao sẽ làm bong lớp mạ.

Tuýp đen, impact sockets ELORA Germany.

Vật liệu đồng nhất của đầu tuýp, chịu được momen xoắn cao, tốc độ quay lớn. Impact Socket thích hợp cho dụng cụ khí nén, bộ nhân lực, cờ lê thủy lực, máy siết ốc. Công nghệ rèn nóng sắp xếp lại cấu trúc mạng tinh thể kim loại, khác với rèn nguội. Đầu vuông đáp ứng tiêu chuẩn DIN 3121-G6, 3, ISO 1174. Đầu tuýp đáp ứng tiêu chuẩn DIN 3129, ISO 2725-2. Thanh nối dài, đầu nối vạn năng, đầu lắt léo. Đầu chuyển đổi. Đầu lục giác âm.

Đầu tuýp đen lục giác vuông 1/4″

Chuyên dụng cho các Power tools (máy xiết ốc).

Mã đặt hàng Model Chiều dài Đk đầu khẩu Mã đặt hàng Model Chiều dài Đk đầu khẩu
0788000405100 788-4 23 7,5 0788001205100 788-12 23 17
0788000455100 788-4,5 23 8 0788001305100 788-13 23 18
0788000505100 788-5 23 8,5 0788001405100 788-14 23 20
0788000555100 788-5,5 23 9 0788001705100 788-17 26 24
0788000605100 788-6 23 10 0788100135100 788A-1/4 23 10,5
0788000705100 788-7 23 11 0788100175100 788A-5/16 23 12
0788000805100 788-8 23 12 0788100185100 788A-11/32 23 13
0788000905100 788-9 23 13 0788100215100 788A-7/16 23 13
0788001005100 788-10 23 14,5 0788100235100 788A-1/2 23 13
0788001105100 788-11 23 16

Đầu socket đen lục giác hình sao, đầu vuông 1/4″

Mã đặt hàng Model Size đầu sao Chiều dài mm Mã đặt hàng Model Size đầu sao Chiều dài mm
0796000045000 796-E4 3,86 23 0796000075000 796-E7 6,16 23
0796000055000 796-E5 4,73 23 0796000085000 796-E8 7,52 23
0796000065000 796-E6 5,74 23 0796000105000 796-E10 9,42 23

Đầu khẩu đen lục giác vuông 3/8″

Mã đặt hàng Model Size khẩu mm Chiều dài mm Mã đặt hàng Model Size khẩu mm Chiều dài mm
0789000605100 789-6 6 32 0789001505100 789-15 15 32
0789000705100 789-7 7 32 0789001605100 789-16 16 32
0789000805100 789-8 8 32 0789001705100 789-17 17 32
0789000905100 789-9 9 32 0789001805100 789-18 18 32
0789001005100 789-10 10 32 0789001905100 789-19 19 32
0789001105100 789-11 11 32 0789002005100 789-20 20 34
0789001205100 789-12 12 32 0789002105100 789-21 21 34
0789001305100 789-13 13 32 0789002205100 789-22 22 34
0789001405100 789-14 14 32 0789002305100 789-23 23 34
0789002405100 789-24 24 36

Đầu socket đen lục giác vuông 3/8″, có từ tính

Mã đặt hàng Model Size socket mm Chiều dài Mã đặt hàng Model Size socket mm Chiều dài
0789016085100 789MG-8 8 30 0789016085100 789MG-16 16 30
0789016085100 789MG-9 9 30 0789016085100 789MG-17 17 30
0789016085100 789MG-10 10 30 0789016085100 789MG-18 18 30
0789016085100 789MG-13 13 30 0789016085100 789MG-19 19 30
0789016085100 789MG-15 15 30

Đầu tuýp đen hình sao vuông 3/8″

Mã đặt hàng Model Size đầu sao mm Chiều dài Mã đặt hàng Model Size đầu sao mm Chiều dài
0797000045000 797-E4 3,86 32 0797000105000 797-E10 9,42 32
0797000055000 797-E5 4,73 32 0797000125000 797-E12 11,17 32
0797000065000 797-E6 5,74 32 0797000145000 797-E14 12,9 32
0797000075000 797-E7 6,16 32 0797000165000 797-E16 14,76 32
0797000085000 797-E8 7,52 32