Dụng cụ chống cháy nổ

Xem tất cả 16 kết quả

Dụng cụ chống cháy nổ, cờ lê không sinh lửa. Đồ nghề chống cháy nổ. Búa đồng, cờ lê đồng. Cờ lê hợp kim đồng beri. Mỏ lết chống cháy nổ. Tuốc nơ vít chống cháy nổ.

Đồ nghề chống cháy nổ là loại đặc chủng, sản xuất từ hợp kim chính là Đồng hoặc Nhôm. Cờ lê không sinh lửa hiểu đơn giản là loại va chạm vào nhau hoặc trong quá trình vận hành không gây ra bắt lửa. Chủ yếu trong môi trường khí, hoá chất dễ bắt lửa, dung dịch bắt lửa. Môi trường cần độ an toàn cao về hoả hoạn. Đặc tính dễ nhận biết nhất là dụng cụ chống cháy có độ cứng kim loại thấp hơn dụng cụ thông thường.

Dụng cụ chống cháy nổ

Dụng cụ chống cháy nổ – Non-Sparking Tools

Dụng cụ không sinh lửa cũng có hầu hết các món đồ như loại phổ thông.

  • Hợp kim Nhôm – Broze có các thành phần kim loại theo tỷ lệ: Al chiếm từ 9 – 10%, Niken từ 4-5%, Fe từ 4-5%, Mn từ 0.8 – 2,5%. Cu chiếm phần còn lại.
  • Hợp kim Copper – Beryllium: Be chiến 1,8 – 2.0%, Ni từ 0.2 – 0.8%, Co từ 0.2 đến 0.8%. Cu chiếm phần còn lại.

Cờ lê vòng miệng không sinh lửa Copper Beryllium

Cờ lê vòng miệng không sinh lửa Copper Beryllium Cu Be. Non-sparking tools. ELORA Germany. Chống cháy nổ, hợp kim đồng bery. Theo tiêu chuẩn DIN 3113A.

Cờ lê vòng miệng không sinh lửa Copper Beryllium Cu Be. Non-sparking tools. ELORA Germany. Dụng cụ chống cháy nổ. Giao hàng toàn quốc, bảo hành 12 tháng.

STT Mã đặt hàng Model Dài mm Trọng lượng g STT Mã đặt hàng Model  Dài mm Trọng lượng g
1 2220500006102 205-6 CuBe 105 22 19 2220500024102 205-24 CuBe 265 260
2 2220500007102 205-7 CuBe 120 37 20 2220500025102 205-25 CuBe 265 260
3 2220500008102 205-8 CuBe 120 37 21 2220500026102 205-26 CuBe 290 420
4 2220500009102 205-9 CuBe 135 55 22 2220500027102 205-27 CuBe 290 420
5 2220500010102 205-10 CuBe 135 55 23 2220500030102 205-30 CuBe 320 560
6 2220500011102 205-11 CuBe 150 75 24 2220500032102 205-32 CuBe 340 670
7 2220500012102 205-12 CuBe 150 75 25 2220500034102 205-34 CuBe 360 850
8 2220500013102 205-13 CuBe 175 122 26 2220500035102 205-35 CuBe 360 890
9 2220500014102 205-14 CuBe 175 122 27 2220500036102 205-36 CuBe 360 890
10 2220500015102 205-15 CuBe 195 160 28 2220500038102 205-38 CuBe 430 1200
11 2220500016102 205-16 CuBe 195 155 29 2220500041102 205-41 CuBe 430 1440
12 2220500017102 205-17 CuBe 195 155 30 2220500046102 205-46 CuBe 480 1890
13 2220500018102 205-18 CuBe 215 210 31 2220500050102 205-50 CuBe 520 2220
14 2220500019102 205-19 CuBe 215 210 32 2220500055102 205-55 CuBe 560 2460
15 2220500020102 205-20 CuBe 230 225 33 2220500060102 205-60 CuBe 595 3300
16 2220500021102 205-21 CuBe 230 225 34 2220500065102 205-65 CuBe 595 3250
17 2220500022102 205-22 CuBe 245 250 35 2220500070102 205-70 CuBe 630 4550
18 2220500023102 205-23 CuBe 265 265

Loại vòng – miệng hệ inch Cu-Be

ST Mã đặt hàng Model Dài mm Trọng lượng g ST Mã đặt hàng Model Dài mm Trọng lượng g
1 2220510013102 205A-1/4 CuBe 105 22 11 2220510030102 205A-13/16 CuBe 230 225
2 2220510017102 205A-5/16 CuBe 120 37 12 2220510031102 205A-7/8 CuBe 245 250
3 2220510019102 205A-3/8 CuBe 135 55 13 2220510032102 205A-15/16 CuBe 265 260
4 2220510021102 205A-7/16 CuBe 150 75 14 2220510034102 205A-1 CuBe 290 420
5 2220510023102 205A-1/2 CuBe 175 125 15 2220510035102 205A-1.1/16 CuBe 290 420
6 2220510024102 205A-9/16 CuBe 175 122 16 2220510036102 205A-1.1/8 CuBe 320 560
7 2220510025102 205A-19/32 CuBe 195 160 17 2220510037102 205A-1.3/16 CuBe 320 560
8 2220510026102 205A-5/8 CuBe 195 155 18 2220510038102 205A-1.1/4 CuBe 340 670
9 2220510027102 205A-11/16 CuBe 195 155 19 2220510039102 205A-1.5/16 CuBe 360 850
10 2220510028102 205A-3/4 CuBe 215 210 20 2220510040102 205A-1.3/8 CuBe 360 890

Cờ lê không sinh lửa ELORA Germany

Hotline: 098.712.3398 Facebook Messenger Zalo: 098.900.3395 SMS: 098.712.3398