| Model | Size mũi vít (mm) | Chiều dài lưỡi (mm) | Đường kính thân (mm) | Chiều dài cán (mm) |
| 89412 | 0.18x1.0 | 40 | 2.5 | 100 |
| 89413 | 0.25x1.2 | 40 | 2.5 | 100 |
| 89414 | 0.30x1.5 | 40 | 2.5 | 100 |
| 89415 | 0.30x1.8 | 60 | 2.5 | 100 |
| 89416 | 0.50x3.0 | 75 | 3.0 | 100 |
| 89417 | 0.40x2.0 | 60 | 2.5 | 100 |
| 89418 | 0.40x2.5 | 75 | 2.5 | 100 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Chiều dài lưỡi | Size lưỡi dẹt | Đường kính lưỡi | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89412 | 200.000 đ | 17 | 40mm | 0.18 x 1.0 | 2.5mm | ||
| 89413 | 200.000 đ | 10 | 40mm | 0.25 x 1.2 | 2.5mm | ||
| 89414 | 190.000 đ | 12 | 40mm | 0.3 x 1.5 | 2.5mm | ||
| 89415 | 180.000 đ | 8 | 60mm | 0.3 x 1.8 | 2.5mm | ||
| 89416 | 180.000 đ | 9 | 60mm | 0.4 x 2.0 | 3.0mm | ||
| 89417 | 180.000 đ | 24 | 60mm | 0.4 x 2.0 | 2.5mm | ||
| 89418 | 180.000 đ | 18 | 75mm | 0.4 x 2.5 | 2.5mm |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Tua vít dẹt 89410, chống tĩnh điện ESD Witte Germany”