Dao rà mặt phẳng, chất liệu thép trắng Stainless Steel (hay còn gọi là Inox), tiêu chuẩn DIN 874. Sử dụng để kiểm tra độ phẳng của bề mặt, kết hợp với đèn rọi sáng. Chống chói, bề mặt mạ chrome siêu cứng. Phần tay cầm của thước được bọc nhựa, cắt rãnh, khía ngang, dễ cầm và di chuyển trên bề mặt phôi.
Tùy chọn hộp đựng bằng gỗ, đây là phụ kiện cộng thêm cho thước. Bạn có thể mua hoặc không tùy theo như cầu. Hộp gỗ chuyên dụng sẽ dễ bảo quản thước và vận chuyển. Bạn cũng có thể tự chế tạo trong nước để tiết kiệm chi phí. Chúng tôi chỉ nhập theo yêu cầu và có tính phí. Bạn cần quyết định ngay khi đặt hàng. Tùy theo độ dài của thước sẽ có các mã hàng riêng trong bảng dưới đây.| Thước inox | Dài mm | hộp gỗ | Thước inox | Dài mm | hộp gỗ |
| chi | 75 | 3199302 | 310310 | 400 | 3199310 |
| 310303 | 100 | 3199303 | 310311 | 500 | 3199311 |
| 310304 | 125 | 3199304 | 310312 | 600 | 3199312 |
| 310305 | 150 | 3199305 | 310313 | 750 | 3199313 |
| 310306 | 200 | 3199306 | 310314 | 1000 | 3199314 |
| 310307 | 250 | 3199307 | 310315 | 1250 | 3199315 |
| 310308 | 300 | 3199308 | 310316 | 1500 | 3199316 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Chiều dài lưỡi | Vật liệu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 310316 | 167.770.000 đ | 1500mm | Stainless Steel | |||
| 310315 | 120.670.000 đ | 1250mm | Stainless Steel | |||
| 310314 | 67.110.000 đ | 1000mm | Stainless Steel | |||
| 310313 | 34.150.000 đ | 750mm | Stainless Steel | |||
| 310312 | 6.390.000 đ | 600mm | Stainless Steel | |||
| 310311 | 4.140.000 đ | 500mm | Stainless Steel | |||
| 310310 | 2.800.000 đ | 400mm | Stainless Steel | |||
| 310308 | 2.020.000 đ | 300mm | Stainless Steel | |||
| 310307 | 1.730.000 đ | 250mm | Stainless Steel | |||
| 310306 | 1.000.000 đ | 200mm | Stainless Steel | |||
| 310305 | 910.000 đ | 150mm | Stainless Steel | |||
| 310304 | 700.000 đ | 125mm | Stainless Steel | |||
| 310303 | 630.000 đ | 100mm | Stainless Steel | |||
| 310302 | 530.000 đ | 75mm | Stainless Steel |