![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| 03 01 140 | 03 01 160 | 03 01 180 | 03 01 200 | 03 01 250 | 03 07 180 |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| 03 02 160 | 03 02 180 | 03 02 200 | 03 05 140 | 03 05 160 | 03 07 200 |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| 03 05 180 | 03 05 200 | 03 06 160 | 03 06 180 | 03 06 200 | 03 06 180 T |
| Mã hàng | Chiều dài | Bề mặt | Cán bọc | Ø dây mm | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| (mm) | đầu | Tay cầm | mềm | cứng | bện Cu-Al |
Cu-Al (mm²) |
|
| 03 01 140 | 140 | Mạ đen, mài bóng | Bọc nhựa | 2.8 | 1.8 | 9.0 | 10 |
| 03 01 160 | 160 | Mạ đen, mài bóng | Bọc nhựa | 3.1 | 2.0 | 10.0 | 16 |
| 03 01 180 | 180 | Mạ đen, mài bóng | Bọc nhựa | 3.4 | 2.2 | 12.0 | 16 |
| 03 01 200 | 200 | Mạ đen, mài bóng | Bọc nhựa | 3.8 | 2.5 | 13.0 | 16 |
| 03 01 250 | 250 | Mạ đen, mài bóng | Bọc nhựa | 3.8 | 2.5 | 15.0 | 25 |
| 03 02 160 | 160 | Mạ đen, mài bóng | Tay cầm 3 thành phần | 3.1 | 2.0 | 10.0 | 16 |
| 03 02 180 | 180 | Mạ đen, mài bóng | Tay cầm 3 thành phần | 3.4 | 2.2 | 12.0 | 16 |
| 03 02 200 | 200 | Mạ đen, mài bóng | Tay cầm 3 thành phần | 3.8 | 2.5 | 13.0 | 16 |
| 03 05 140 | 140 | Mạ chrome | Tay cầm 3 thành phần | 2.8 | 1.8 | 9.0 | 10 |
| 03 05 160 | 160 | Mạ chrome | Tay cầm 3 thành phần | 3.1 | 2.0 | 10.0 | 16 |
| 03 05 180 | 180 | Mạ chrome | Tay cầm 3 thành phần | 3.4 | 2.2 | 12.0 | 16 |
| 03 05 200 | 200 | Mạ chrome | Tay cầm 3 thành phần | 3.8 | 2.5 | 13.0 | 16 |
| 03 06 160 | 160 | Mạ chrome | Cách điện VDE, tay cầm 3 thành phần | 3.1 | 2.0 | 10.0 | 16 |
| 03 06 180 | 180 | Mạ chrome | Cách điện VDE, tay cầm 3 thành phần | 3.4 | 2.2 | 12.0 | 16 |
| 03 06 200 | 200 | Mạ chrome | Cách điện VDE, tay cầm 3 thành phần | 3.8 | 2.5 | 13.0 | 16 |
| 03 06 180 T | 180 | Mạ chrome | Cách điện VDE, có điểm móc an toàn | 3.4 | 2.2 | 12.0 | 16 |
| 03 07 160 | 160 | Mạ chrome | Cách điện VDE, tay cầm nhúng | 3.1 | 2.0 | 10.0 | 16 |
| 03 07 180 | 180 | Mạ chrome | Cách điện VDE, tay cầm nhúng | 3.4 | 2.2 | 12.0 | 16 |
| 03 07 200 | 200 | Mạ chrome | Cách điện VDE, tay cầm nhúng | 3.8 | 2.5 | 13.0 | 16 |
| 03 07 250 | 250 | Mạ chrome | Cách điện VDE, tay cầm nhúng | 3.8 | 2.5 | 15.0 | 25 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Cán bọc | Dài tổng | HW | SW | Size in | TD Cáp | Đk Cáp | Đầu kìm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03 01 140 | 510.000 đ | PVC trơn | 140mm | Ø1.8mm | Ø2.8mm | 5,5' | 10mm2 | Ø9.0mm | đen | |||
| 03 01 160 | 460.000 đ | PVC trơn | 160mm | Ø2.0mm | Ø3.1mm | 6.3' | 16 mm2 | Ø10.0mm | đen | |||
| 03 01 180 | 490.000 đ | 6 | PVC trơn | 180mm | Ø2.2mm | Ø3.4mm | 7' | 16 mm2 | Ø12.2mm | đen | ||
| 03 01 200 | 560.000 đ | PVC trơn | 200mm | Ø2.5mm | Ø3.8mm | 8' | 16 mm2 | Ø13.0mm | đen | |||
| 03 01 250 | 890.000 đ | PVC trơn | 250mm | Ø2.5mm | Ø3.8mm | 10' | 25mm2 | Ø15.0mm | đen | |||
| 03 02 160 | 599.000 đ | nhựa đa màu | 160mm | Ø2.0mm | Ø3.1mm | 6.3' | 16 mm2 | Ø10.0mm | đen | |||
| 03 02 180 | 620.000 đ | 1 | nhựa đa màu | 180mm | Ø2.2mm | Ø3.4mm | 7' | 16 mm2 | Ø12.0mm | đen | ||
| 03 02 200 | 699.000 đ | 5 | nhựa đa màu | 200mm | Ø2.5mm | Ø3.8mm | 8' | 16 mm2 | Ø13.0mm | đen | ||
| 03 05 140 | 740.000 đ | nhựa đa màu | 140mm | Ø1.8mm | Ø2.8mm | 5,5' | 10mm2 | Ø9.0mm | mạ chrome | |||
| 03 05 160 | 710.000 đ | nhựa đa màu | 160mm | Ø2.0mm | Ø3.1mm | 6.3' | 16 mm2 | Ø10.0mm | mạ chrome | |||
| 03 05 180 | 830.000 đ | 5 | nhựa đa màu | 180mm | Ø2.2mm | Ø3.4mm | 7' | 16 mm2 | Ø12.0mm | mạ chrome | ||
| 03 05 200 | 950.000 đ | 2 | nhựa đa màu | 200mm | Ø2.5mm | Ø3.8mm | 8' | 16 mm2 | Ø13.0mm | mạ chrome | ||
| 03 06 160 | 900.000 đ | VDE 2K | 160mm | Ø2.0mm | Ø3.1mm | 6.3' | 16 mm2 | Ø10.0mm | mạ chrome | |||
| 03 06 180 | 980.000 đ | VDE 2K | 180mm | Ø2.2mm | Ø3.4mm | 7' | 16 mm2 | Ø12.0mm | mạ chrome | |||
| 03 06 200 | 1.100.000 đ | 5 | VDE 2K | 200mm | Ø2.5mm | Ø3.8mm | 8' | 16 mm2 | Ø13.0mm | mạ chrome | ||
| 03 06 180 T | 1.300.000 đ | VDE 2K | 180mm | Ø2.2mm | Ø3.4mm | 7' | 16 mm2 | Ø12.0mm | mạ chrome | |||
| 03 07 180 | 1.210.000 đ | 1 | VDE bóng | 180mm | Ø2.2mm | Ø3.4mm | 7' | 16 mm2 | Ø12.0mm | mạ chrome | ||
| 03 07 200 | 1.300.000 đ | 1 | VDE bóng | 200mm | Ø2.5mm | Ø3.8mm | 8' | 16 mm2 | Ø13.0mm | mạ chrome | ||
| 03 07 160 | 0 đ | VDE bóng | 160mm | Ø2.0mm | Ø3.1mm | 6.3' | - | Ø10.0mm | mạ chrome | |||
| 03 07 250 | 0 đ | VDE bóng | 250mm | Ø2.5mm | Ø3.8mm | 10' | - | Ø15.0mm | mạ chrome |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Kìm đa năng Knipex 03 gồm 20 biến thể, khác nhau cán và bề mặt”