| STT | Mã hàng | Tên gọi | Kích thước / Quy cách | Thông tin kỹ thuật chính |
|---|---|---|---|---|
| 1–14 | 146-... | Cờ lê hai đầu loại obstruction (đầu lệch, hàm mỏng) | 14 chiếc: 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17 mm | Dùng cho vị trí khó thao tác, cùng cỡ hai đầu, hàm mỏng mạ chrome, thép 31CrV3 |
| 15–20 | 113-... | Cờ lê vòng – miệng hai đầu | 6 chiếc: 4x4.5, 5x5.5, 6x7, 8x9, 10x11 mm | Đầu vòng đóng, thiết kế hai đầu khác nhau, mạ chrome |
| 21–34 | 1455-M... | Đầu tuýp tay 6 cạnh, 1/4" | 14 chiếc: 4 – 14 mm | 6 cạnh, chuẩn 1/4”, mạ chrome, vật liệu vanadium |
| 35–42 | 158-R1 | Bộ lục giác gập | 8 chiếc: 2 – 10 mm | Dạng folding set, mạ chrome |
| 43–52 | 216-... | Tay vặn đầu tuýp 6 cạnh | 10 chiếc: 4 – 10 mm | Dùng với đầu tuýp 6 cạnh, tay cầm 2 thành phần |
| 53 | 1450-1D | Cần siết tự động | 145 mm | Đầu vuông 1/4", đảo chiều |
| 54 | 1450-3 | Tay vặn có đầu vuông 1/4” | 150 mm | Tay cầm 2K, truyền lực cho đầu tuýp 1/4" |
| 55 | 1450-4 | Cần trượt chữ T | 270 mm | Dùng cho đầu tuýp 1/4", dạng thanh ngang |
| 56 | 1450-5 | Thanh nối dài | 100 mm | Phụ kiện nối dài cho đầu tuýp 1/4" |
| 57 | 1450-8 | Khớp nối vạn năng (khớp gật gù) | 45 mm | Nối linh hoạt, dùng cho không gian hạn chế |
| 58 | 132-240 | Kìm mỏ quạ điều chỉnh | 240 mm | Hàm răng điều chỉnh, thân dài, tay bọc nhựa |
| 59 | 476-BI 170 | Kìm mỏ nhọn | 170 mm | Mỏ dài nhọn, có gân tạo ma sát, tay bọc nhựa |
| 60 | 477-BI 170 | Kìm đầu tròn | 170 mm | Mỏ tròn, dùng uốn dây, tay bọc nhựa 2 thành phần |
| 61 | 490-BI 165 | Kìm cắt cạnh | 165 mm | Cắt dây kim loại, cán QUATROLIT 2C chịu lực |
| - 14 Cờ lê 2 đầu miệng 1 ngàm ngang 146-series + Size: 146-4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17mm - 05 Cờ lê 2 đầu vòng loại ngắn 113-series + Size: 113-4×4.5, 5×5.5, 6×7, 8×9, 10×11mm - 13 Đầu tuýp rời loại 6 cạnh, đầu vuông 1/4 inch + Size: 1455-M 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14mm - Bộ lục giác chữ L móc treo size 2-10mm + Gồm 08 chi tiết: 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8,10mm - 09 Tua vít đầu tuýp lục giác 216-series + Gồm: 216-4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10mm - 01 Cần tự động 1450-1D đầu vuông 1/4 inch - 01 Tay vặn đầu tuýp 1450-3, 1/4" - 150mm - 01 Thanh trượt chữ T 1450-4, 1/4" - 115mm - 01 Thanh nối dài 1450-5, 1/2" - 100mm - 01 Đầu lắc léo 1450-8, 1/4" - 150mm - 01 Kìm mỏ quạ cán nhựa 10 inch 131BI-240 - 02 Kìm đầu bằng mũi nhọn 476-BI series + Size: chiều dài tổng 145mm và 170mm - 02 Kìm mỏ dài mũi tròn 477-BI series + Size: chiều dài tổng 145mm và 170mm |
- 01 Kìm cắt kim loại 490BI-165 dài 165mm - 01 Kìm tuốt dây điện 494BI dài 160mm - 01 Kìm răng 495BI-165 dài 165mm cán nhựa - 05 Tua vít dẹt cách điện 1000V 900IS series + Size: 0.4x2.5x75, 0.5x3x100, 0.6x2.8x75, 0.8x4x100, 1x5.5x125mm - 03 Tua vít bake cách điện 1000V 910PH Series + Size: PH0x60mm, PH1x80mm, PH2x100mm - 01 Bình bơm dầu 242K-60 bằng nhựa 60ml - 01 Cây nhặt ốc đầu nam châm 237-500 dài 470mm - 01 Búa kỹ thuật 100g 1665-100, dài 260mm - 01 Bút thử điện hạ thế cách điện 1000V 566-150 - 01 Mũi vạch dấu trên kim loại 250mm 1591-250 - 01 Cưa cán gỗ lưỡi dài 150mm 257-A - 03 Tua vít chữ Z đầu dẹt 740-Series + Size: 4.0x0.8x100, 5.5x1.0x125, 8.0x1.2x150mm - 02 Tua vít chữ Z đầu bake 730-Series + Mỗi cây có 2 đầu gồm 2 size khác nhau + Size: PH1+PH2 dài 100mm, PH3+PH4 dài 200mm - 04 Đục tròn mũi song song 271-Series + Các model có chuôi tròn giống nhau Ø10mm + Size lưỡi: 30x2mm, 40x3mm, 50x4mm, 50x5mm |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Bộ đồ nghề cơ khí 83 chi tiết ELORA WS-6, made in Germany”